junk mail

junk mail

The mailbox is full of colorful junk mail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư rác, thư quảng cáo không mong muốn: "junk mail" chỉ những bức thư, tờ rơi, hoặc ấn phẩm quảng cáo được gửi qua đường bưu điện người nhận không yêu cầu hoặc không mong muốn. Loại thư này thường được gửi hàng loạt địa chỉ thường ghi chung chung như "cư dân" hoặc "người ở".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I throw away most of the junk mail I receive every day. (Tôi vứt bỏ hầu hết thư rác tôi nhận được mỗi ngày.)
    • Junk mail often contains advertisements for products or services. (Thư rác thường chứa quảng cáo cho các sản phẩm hoặc dịch vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered junk mail": được coi thư rác.

    • Any unsolicited advertising sent by post is considered junk mail. (Bất kỳ quảng cáo không được yêu cầu nào gửi qua bưu điện đều được coi thư rác.)
  • "to reduce junk mail": giảm lượng thư rác.

    • You can register with a service to reduce junk mail in your mailbox. (Bạn có thể đăng ký với một dịch vụ để giảm thư rác trong hộp thư của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Junk mail (n): không biến thể chính thức, nhưng thường được dùng như một danh từ ghép không đếm được.
  • Spam (n): thư rác điện tử (email), tương tự nhưng dành cho thư điện tử thay vì thư giấy.
    • Spam is the electronic version of junk mail. (Spam phiên bản điện tử của thư rác.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsolicited mail: thư không được yêu cầu, thư không mời đến.
  • Direct mail: thư quảng cáo trực tiếp (mang tính chất tương tự nhưng ít tiêu cực hơn).
    • Direct mail can be effective for marketing, but many people see it as junk mail. (Thư quảng cáo trực tiếp có thể hiệu quả cho tiếp thị, nhưng nhiều người xem thư rác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To send out junk mail: gửi thư rác hàng loạt.

    • Companies often send out junk mail to attract new customers. (Các công ty thường gửi thư rác để thu hút khách hàng mới.)
  • To get rid of junk mail: loại bỏ thư rác.

    • I installed a "No Junk Mail" sign on my mailbox to get rid of junk mail. (Tôi đã gắn biển "Không nhận thư rác" lên hộp thư để loại bỏ thư rác.)
Thành ngữ liên quan
  • Junk mail không thành ngữ phổ biến riêng, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh phàn nàn về sự phiền toái:
    • My mailbox is always full of junk mail. (Hộp thư của tôi lúc nào cũng đầy thư rác.)

Từ gần giống